|
| |
Photo/ ảh |
Machine Name |
Maker |
Built Y. |
Model |
Main Specs |
Location |
contact
|
|
| A) CNC Machining tool ( Máy trung tâm gia công / マシニングセンター); Máy tiện điều khiển số / CNC lathe.... |
| |
 |
Machining center
Máy trung tâm gia công |
MAKINO |
1997 |
V55 |
Very good condition Controller: FANUC Professional 3, Table size:1100X500, strokeXYZ:900x500x450; Spindle: 14000 RPM; ATC:15 BT# 40, , WEIGHT: 9.3 Ton
|
ASK
|
|
| |
 |
Surface grinder Máy mài phẳng |
OKAMOTO |
- |
PSG-64 |
Kich thuoc ban tu: 600x400mm , good condition |
23/5/2011 |
 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| D) Electro Discharge Machine,Wired-cut Electro Discharge Machine (EDM.WEDM) (放電加工機、ワイヤーカット)
|
| I) Plastic Injection Molding Machine
|
|
| |
|
240 tấn |
Mitsubishi |
1994 |
240 tấn |
Máy đúc phun nhựa Mitsubishi 240tấn, 9.1994 |
Liên hệ |
|
| |
 |
350 tan |
TOSHIBA |
- |
350 tấn |
Máy đúc nhôm Toshiba C320A |
2/2012 |
Shipping |
| |
|
220 Tan |
TOSHIBA |
1995 |
220 Tan |
IS 220G-10A 1995, trục vit 50mm (PS 450 g/ shot(,1995 YEAR , Điêu khiên: INSECVISOR-S10, Man hinh LCD, Trọng lương: 8.3 tan.) |
OCT//2011 |
Shipping |
| |
|
650Tan |
TOSHISBA |
1989 |
650Tan |
IS 650E-I54, Screw 90mm (PS 2890g/ shot(,1989 YEAR , Controller: INSECVISOR-500, hydraulic direct clamping. Machine weight: 35 tan. |
1/2011 |
SOLD |
| |
 |
50 Tan |
FANUC |
1995 |
50Tan |
ALl electric ịinjection molding machine. Model Fanuc ROBOSHOT 50B,1995 Good condtion ( Máy điện động) |
4/2011 |
 |
| |
 |
500 Tan |
TAIWAN |
2001 |
500 Tan |
MODEL: CM500, 10.4 Inch color LCD , toggle clamp |
4/2011 |
SOLD |
| |
|
75Tan |
Toshiba |
1985 |
IS-75E |
clamping force 75 Tan, Screw 32mm |
10/2010 |
HA NOI |
| |
|
220Tan |
JSW |
1987 |
JSW J220SSⅡ |
220 Tan , Original ,ddieu khien: Micropac 3000 |
5/2011 |
SOLD |
|
 |
75T |
JSW |
1987 |
J75SSII-A |
75tan , Original ,ddieu khien: Micropac 3000 |
5/2011 |
SOLD |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
 |
LDPE botle Rotary Blowing line |
Tokyo glass machinery |
1997 |
A-16 |
16 mold type;Including: Extruder, conveyer, fnishing unit, crusher and mold. |
ASK |
|
| |
|
75 tan |
Sumitomo |
1985 |
Promat 165/75 |
New controller ES-220 Made in Japan ; 75 tan, good condition |
|
Hanoi |
| |
|
|
JSW |
1995 |
J100EL |
100 ton, Electric type, Screw 32mm; Ctrl:
Micropac5500 |
|
Hanoi |
| I) Accessories of Plastic Injection Molding
Machines ( PHỤ KIỆN MÁY NHỰA) |
|
|
| |
797 |
Plastic loader |
MATSUI |
1990 |
JSV-50 |
|
HN |
|
| |
|
plastic crusher |
|
|
|
2.2Kw, 7.5 kw |
Ha noi |
|
| |
|
PROJECTOR |
MITSUTOYO |
|
|
May phong hinh P300J |
Ha noi |
|
| |
|
CONVEYER |
|
|
|
3.7 KW x 80mmx 14m ) bang tai da qua su dung) |
Ha noi |
|
| |
|
AIR cleaner box |
|
|
|
VACUUM AIR CLEANER ( su dung cho phong sach) x 2 unit |
Ha noi |
|
| |
|
ANTISTATIC antistatic machine |
|
|
|
conveyer with antistatic function ( thiet bi khu tinh dien) |
Hanoi |
|
| |
|
hopper dryer |
|
|
|
Pheu say nhua |
Ha noi |
|
| |
|
Hoper dryer |
|
|
|
Pheu say nhua Motan |
Hanoi |
|
| K) Air Comppressor |
|
|
|
|
| K) Fork lift and others
|
|
K) Plastic controller and accessories ( CÁC MÁY KHÁC) |
| |
 |
Controller điều khiển máy đúc nhựa |
JAPAN |
NEW |
VES220 |
Bộ điều khiển máy đúc nhựa sản xuất tại Nhật Model VES220.Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Ha noi |
|
| |
 |
Điều khiển máy đúc nhựa |
JAPAN |
NEW |
VES250LS,SC |
Bộ điều khiển máy đúc nhựa sản xuất tại Nhật Model VES250SC Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Ha noi |
|
| |
 |
valve Proportional control driver |
JAPAN |
NEW |
PW100 |
Các bộ điều khiển van tỷ lệ cho máy nhựa. . Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Ha noi |
|
| |
 |
Linear position transducer thước điện trở |
TAIWAN |
NEW |
KTC ,KTF |
Potentiometer ( linear position transducer, thước điện trở tuyến tính). Hiện có sẵn model KTC 100, KTC 150,KTC 250,KTC350,KTC 400, KTC 500,KTC 750, KTC 850,KTC 1000,KTC 1250, KTF 900 . Xem thông số chi tiết tại đây........> |
Hanoi |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|